旺季
vượng quý
Hán Việt: vượng quý · Pinyin: wàng jì
Tổng quan
mùa bận rộn | giai đoạn cao điểm | xem thêm 淡季
Nghĩa
Việt
- Cihui mùa bận rộn | giai đoạn cao điểm | xem thêm 淡季
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 商品銷售旺盛或物產盛產的季節。如:「生產旺季」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 营业旺盛的季节或某种东西出产多的季节(跟“淡季”相对):空调销售~|西瓜~。
Eng
- CC-CEDICT busy season|peak period|see also 淡季[dan4 ji4]
- Cihui busy season; peak period; see also 淡季