旺季

wàng jìvượng quý

Hán Việt: vượng quý · Pinyin: wàng jì

Tổng quan

mùa thịnh vượng; mùa rộ; mùa đắt hàng (trong sản xuất và kinh doanh)

新华 · Tân Hoa Đại lục

营业旺盛的季节或某种东西出产多的季节(跟“淡季”相对):空调销售~, 西瓜~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

商品銷售旺盛或物產盛產的季節。如:「生產旺季」。

Cấu tạo: 旺 (vượng) + 季 (quý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mùa bận rộn
  • Cihui giai đoạn cao điểm
  • Cihui xem thêm 淡季
  • Tần suất từ mùa bận rộn , giai đoạn cao điểm , xem thêm 淡季[dàn jì]; vượng quý: mùa thịnh vượng/mùa rộ/mùa đắt hàng; mùa nghỉ mát mùa (trong năm), thời cơ, lúc mùa, vụ, thời gian hoạt động mạnh, một thời gian, luyện tập cho quen (với thời tiết, nắng gió...); làm dày dạn; làm cho thích hợp để sử dụng, cho gia vị (vào thức ăn); thêm mắm thêm muối, làm dịu bớt, làm nhẹ bớt, làm đỡ gay gắt; mùa thịnh vượng; mùa rộ; mùa đắt hàng (trong sản xuất và kinh doanh); mùa rộ; mùa đắt hàng
  • Biên soạn 旺季 wàngjì n. peak period; busy/high season

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 商品銷售旺盛或物產盛產的季節。如:「生產旺季」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 营业旺盛的季节或某种东西出产多的季节(跟“淡季”相对):空调销售~, 西瓜~。
  • Kaggle Zh-Vi high season

Eng

  • Cihui busy season; peak period; see also 淡季
  • Tần suất từ 旺季 wàngjì n. peak period; busy/high season

Đức

  • Handedict Hauptsaison, Hochsaison

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

淡季