淡季

dàn jìđạm quý

Hán Việt: đạm quý · Pinyin: dàn jì

Tổng quan

mùa ế hàng; mùa kinh doanh không chạy; mùa ít khách; trái mùa. 蔬菜淡季 rau quả trái mùa 旅遊淡季 mùa ít khách du lịch

新华 · Tân Hoa Đại lục

营业不旺盛的季节或某种东西出产少的季节(跟“旺季”相对):旅游~, 蔬菜~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

交易清淡或物品出產稀少的季節。如:「百貨業在淡季時,常會有許多促銷活動。」

Cấu tạo: 淡 (đạm) + 季 (quý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 蔬菜淡季 旅遊淡季
  • Tần suất từ mùa thấp điểm , mùa kinh doanh chậm , xem thêm 旺季[wàng jì]; mùa làm ăn ế ẩm, mùa ít khách mùa vãn khách; ít người mua hoặc ít khách (kinh doanh, du lịch) uể oải, chậm chạp, chùng, lỏng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mềm yếu, yếu ớt, nhu nhược, dễ bị ảnh hưởng, dễ bị lung lạc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hay bê trễ, hay sao lãng, phất phơ, chểnh mảng, ế ẩm, làm mệt mỏi, làm uể oải, đã tôi (vôi), phần dây chùng, thời kỳ buôn bán ế ẩm, (thông tục) sự chơi, sự nghỉ ngơi, sự xả hơi, (tiếng địa phương) sự hỗn láo, sự xấc lấc, (số nhiều) quần, than cám (để làm than nén), nới, làm chùng (dây), (thông tục) nghỉ ngơi, xả hơi…
  • Biên soạn slack/off season (for business)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 交易清淡或物品出產稀少的季節。如:「百貨業在淡季時,常會有許多促銷活動。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 营业不旺盛的季节或某种东西出产少的季节(跟“旺季”相对):旅游~, 蔬菜~。
  • Kaggle Zh-Vi dead season

Eng

  • Cihui off season; slow business season; see also 旺季
  • Tần suất từ n. slack/off season (for business) , Xiànzài shì lǚyóu ∼. It's the low season for tourism

Đức

  • Handedict Flaute, Geschäftsflaute, Zeit der Knappheit, Mangelperiode (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

旺季