旺月
vượng nguyệt
Hán Việt: vượng nguyệt · Pinyin: wàng yuè
Tổng quan
tháng thịnh vượng; tháng rộ; tháng đắt hàng; tháng đông khách
营业旺盛的月份(跟“淡月”相对)。
收入錢財最多或貨物銷售最盛的月分。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tháng thịnh vượng
- VietPhrases tháng rộ; tháng đắt hàng; tháng đông khách
- Tần suất từ tháng (kinh doanh) bận rộn; tháng thịnh vượng; tháng rộ; tháng đắt hàng; tháng đông khách; tháng rộ; tháng đắt hàng; tháng đông khách
- Biên soạn 旺月 wàngyuè n. busy month (in business)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 收入錢財最多或貨物銷售最盛的月分。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 营业旺盛的月份(跟“淡月”相对)。
Eng
- Cihui busy (business) month
- Tần suất từ 旺月 wàngyuè n. busy month (in business)