淡月

dàn yuè đạm nguyệt

Hán Việt: đạm nguyệt · Pinyin: dàn yuè

Tổng quan

tháng ế ẩm: tháng vắng khách

Cấu tạo: (đạm) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháng ế ẩm: tháng vắng khách

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 交易不熱絡的月分。如:「農曆七月是結緍攝影禮服公司的淡月。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 营业不旺盛的月份(跟“旺月”相对)。

Eng

  • Cihui 淡月 ànyuè n. slack month (for business/etc.)

ja

  • JMdict faint moon|hazy moon

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

闲月

Từ trái nghĩa

旺月