旺月兒 vượng nguyệt nhi Hán Việt: vượng nguyệt nhi Tổng quan Cấu tạo: 旺 (vượng) + 月 (nguyệt) + 兒 (nhi)Hán Việtvượng nguyệt nhiCấu tạo旺 + 月 + 兒 · vượng + nguyệt + nhi nghĩa thành phần: vượng + nguyệt + nhi Nghĩa EngCihui 旺月兒 àngyuèr ►See ¹wàngyuè