旺盛地 vượng thịnh địa Hán Việt: vượng thịnh địa Tổng quan dồi dào, phong phú Cấu tạo: 旺 (vượng) + 盛 (thịnh) + 地 (địa)Hán Việtvượng thịnh địaCấu tạo旺 + 盛 + 地 · vượng + thịnh + địa nghĩa thành phần: vượng + thịnh + địa Nghĩa ViệtCihui dồi dào, phong phú