旺盛地

vượng thịnh địa

Hán Việt: vượng thịnh địa

Tổng quan

dồi dào, phong phú

Cấu tạo: 旺 (vượng) + 盛 (thịnh) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dồi dào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi copiously

Từ liên quan

Gần nghĩa

旺盛 · 旺盛地燃烧 · 旺盛生长 · 旺盛起来