旺相堂 wàng xiāng táng · vượng tương đường Hán Việt: vượng tương đường · Pinyin: wàng xiāng táng Tổng quan Cấu tạo: 旺 (vượng) + 相 (tương) + 堂 (đường)Pinyinwàng xiāng tángHán Việtvượng tương đườngCấu tạo旺 + 相 + 堂 · vượng + tương + đường nghĩa thành phần: vượng + tương + đường