旺起來 vượng khởi lai Hán Việt: vượng khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 旺 (vượng) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtvượng khởi laiCấu tạo旺 + 起 + 來 · vượng + khởi + lai nghĩa thành phần: vượng + khởi + lai Nghĩa EngCihui burn up