昂昂不動

áng áng bù dòng ngang ngang bất động

Hán Việt: ngang ngang bất động · Pinyin: áng áng bù dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngang) + (ngang) + (bất) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昂昂:大模大样地。形容目中无人,十分傲慢的样子。