昂昂之鶴 áng áng zhī hè · ngang ngang chi hạc Hán Việt: ngang ngang chi hạc · Pinyin: áng áng zhī hè Tổng quan Cấu tạo: 昂 (ngang) + 昂 (ngang) + 之 (chi) + 鶴 (hạc)Pinyináng áng zhī hèHán Việtngang ngang chi hạcCấu tạo昂 + 昂 + 之 + 鶴 · ngang + ngang + chi + hạc nghĩa thành phần: ngang + ngang + chi + hạc