昂昂之鶴

áng áng zhī hè ngang ngang chi hạc

Hán Việt: ngang ngang chi hạc · Pinyin: áng áng zhī hè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngang) + (ngang) + (chi) + (hạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高于鸡群的鹤。比喻德行高洁的人。