昂霄聳壑

áng xiāo sǒng hè ngang tiêu tủng hác

Hán Việt: ngang tiêu tủng hác · Pinyin: áng xiāo sǒng hè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngang) + (tiêu) + (tủng) + (hác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昂:高;壑:峪。高出霄汉,耸立山壑。形容才能杰出,建树宏大功业。也形容志气高昂,胸怀广阔。
  • Tân Hoa Tự Điển 昂高;壑峪。高出霄汉,耸立山壑。形容才能杰出,建树宏大功业。也形容志气高昂,胸怀广阔。