昂霄聳壑

áng xiāo sǒng hè ngang tiêu tủng hác

Hán Việt: ngang tiêu tủng hác · Pinyin: áng xiāo sǒng hè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngang) + (tiêu) + (tủng) + (hác)