昂霄聳壑 áng xiāo sǒng hè · ngang tiêu tủng hác Hán Việt: ngang tiêu tủng hác · Pinyin: áng xiāo sǒng hè Tổng quan Cấu tạo: 昂 (ngang) + 霄 (tiêu) + 聳 (tủng) + 壑 (hác)Pinyináng xiāo sǒng hèHán Việtngang tiêu tủng hácCấu tạo昂 + 霄 + 聳 + 壑 · ngang + tiêu + tủng + hác nghĩa thành phần: ngang + tiêu + tủng + hác