崑崙瓜 kūn lún guā · côn lôn qua Hán Việt: côn lôn qua · Pinyin: kūn lún guā Tổng quan Cấu tạo: 崑 (côn) + 崙 (lôn) + 瓜 (qua)Pinyinkūn lún guāHán Việtcôn lôn quaCấu tạo崑 + 崙 + 瓜 · côn + lôn + qua nghĩa thành phần: côn + lôn + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茄子的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.茄子的别名。