崑崙竹

kūn lún zhú côn lôn trúc

Hán Việt: côn lôn trúc · Pinyin: kūn lún zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (côn) + (lôn) + (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昆仑山所产之竹。相传黄帝取之以制律管。见《汉书.律历志上》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昆仑山所产之竹。相传黄帝取之以制律管。见《汉书.律历志上》。