崑崙觴

kūn lún shāng côn lôn thương

Hán Việt: côn lôn thương · Pinyin: kūn lún shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (côn) + (lôn) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒名。北魏时以河源水所酿的一种酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒名。北魏时以河源水所酿的一种酒。