崑崙道

kūn lún dào côn lôn đạo

Hán Việt: côn lôn đạo · Pinyin: kūn lún dào

Tổng quan

Cấu tạo: (côn) + (lôn) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指汉时汶上明堂的通道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指汉时汶上明堂的通道。