昆圖斯 kūn tú sī · côn đồ tư Hán Việt: côn đồ tư · Pinyin: kūn tú sī Tổng quan Cấu tạo: 昆 (côn) + 圖 (đồ) + 斯 (tư)Pinyinkūn tú sīHán Việtcôn đồ tưCấu tạo昆 + 圖 + 斯 · côn + đồ + tư nghĩa thành phần: côn + đồ + tư