崑山曲 kūn shān qū · côn san khúc Hán Việt: côn san khúc · Pinyin: kūn shān qū Tổng quan Cấu tạo: 崑 (côn) + 山 (san) + 曲 (khúc)Pinyinkūn shān qūHán Việtcôn san khúcCấu tạo崑 + 山 + 曲 · côn + san + khúc nghĩa thành phần: côn + san + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"昆曲"。