昆明湖

kūn míng hú côn minh hồ

Hán Việt: côn minh hồ · Pinyin: kūn míng hú

Tổng quan

hồ Côn Minh

Cấu tạo: (côn) + (minh) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồ Côn Minh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 湖泊名。位於河北省宛平縣西萬壽山下,本名西湖。清乾隆時修頤和園,將此湖納入園內。

Eng

  • CC-CEDICT Kunming Lake
  • Cihui Kunming Lake