昆明灰 côn minh hôi Hán Việt: côn minh hôi Tổng quan Cấu tạo: 昆 (côn) + 明 (minh) + 灰 (hôi)Hán Việtcôn minh hôiCấu tạo昆 + 明 + 灰 · côn + minh + hôi nghĩa thành phần: côn + minh + hôi