昆蟲學家 kūn chóng xué jiā · côn trùng học gia Hán Việt: côn trùng học gia · Pinyin: kūn chóng xué jiā Tổng quan Cấu tạo: 昆 (côn) + 蟲 (trùng) + 學 (học) + 家 (gia)Pinyinkūn chóng xué jiāHán Việtcôn trùng học giaCấu tạo昆 + 蟲 + 學 + 家 · côn + trùng + học + gia nghĩa thành phần: côn + trùng + học + gia Nghĩa EngCihui entomologist