昆虫学者

côn trùng học giả

Hán Việt: côn trùng học giả

Tổng quan

(động vật học) nhà nghiên cứu sâu bọ

Cấu tạo: 昆 (côn) + 蟲 (trùng) + 學 (học) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà côn trùng học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi entomologist

Eng

  • JMdict entomologist

ja

  • JMdict 昆虫学者(こんちゅうがくしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

昆虫学的 · 学者气派的 · 学者的 · 昆虫学 · 昆虫的 · 昆虫采集家 · 昆虫饲养所 · 昆虫一族