昆都士 kūn dū shì · côn đô sĩ Hán Việt: côn đô sĩ · Pinyin: kūn dū shì Tổng quan Cấu tạo: 昆 (côn) + 都 (đô) + 士 (sĩ)Pinyinkūn dū shìHán Việtcôn đô sĩCấu tạo昆 + 都 + 士 · côn + đô + sĩ nghĩa thành phần: côn + đô + sĩ Nghĩa EngCihui Kunduz