昆雅語 kūn yǎ yǔ · côn nhã ngữ Hán Việt: côn nhã ngữ · Pinyin: kūn yǎ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 昆 (côn) + 雅 (nhã) + 語 (ngữ)Pinyinkūn yǎ yǔHán Việtcôn nhã ngữCấu tạo昆 + 雅 + 語 · côn + nhã + ngữ nghĩa thành phần: côn + nhã + ngữ