昇仙橋 shēng xiān qiáo · thăng tiên kiều Hán Việt: thăng tiên kiều · Pinyin: shēng xiān qiáo Tổng quan Cấu tạo: 昇 (thăng) + 仙 (tiên) + 橋 (kiều)Pinyinshēng xiān qiáoHán Việtthăng tiên kiềuCấu tạo昇 + 仙 + 橋 · thăng + tiên + kiều nghĩa thành phần: thăng + tiên + kiều