昇平帖 shēng píng tiē · thăng bình thiếp Hán Việt: thăng bình thiếp · Pinyin: shēng píng tiē Tổng quan Cấu tạo: 昇 (thăng) + 平 (bình) + 帖 (thiếp)Pinyinshēng píng tiēHán Việtthăng bình thiếpCấu tạo昇 + 平 + 帖 · thăng + bình + thiếp nghĩa thành phần: thăng + bình + thiếp