昇華作用 thăng hoa tác dụng Hán Việt: thăng hoa tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 昇 (thăng) + 華 (hoa) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtthăng hoa tác dụngCấu tạo昇 + 華 + 作 + 用 · thăng + hoa + tác + dụng nghĩa thành phần: thăng + hoa + tác + dụng Nghĩa EngCihui 升華作用 hēnghuá zuòyòng n. <phy.> sublimate function