昇華譜法 thăng hoa phổ pháp Hán Việt: thăng hoa phổ pháp Tổng quan Cấu tạo: 昇 (thăng) + 華 (hoa) + 譜 (phổ) + 法 (pháp)Hán Việtthăng hoa phổ phápCấu tạo昇 + 華 + 譜 + 法 · thăng + hoa + phổ + pháp nghĩa thành phần: thăng + hoa + phổ + pháp Nghĩa EngCihui sublimatography