昊天恩 hào tiān ēn · hạo thiên ân Hán Việt: hạo thiên ân · Pinyin: hào tiān ēn Tổng quan Cấu tạo: 昊 (hạo) + 天 (thiên) + 恩 (ân)Pinyinhào tiān ēnHán Việthạo thiên ânCấu tạo昊 + 天 + 恩 · hạo + thiên + ân nghĩa thành phần: hạo + thiên + ân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻父母养育之大恩。Tân Hoa Tự Điển 1.喻父母养育之大恩。