昌吉市

chāng jí shì xương cát thị

Hán Việt: xương cát thị · Pinyin: chāng jí shì

Tổng quan

Thành phố cấp huyện Changji, châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州, Tân Cương

Cấu tạo: (xương) + (cát) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thành phố cấp huyện Changji, châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州, Tân Cương

Eng

  • CC-CEDICT Changji, county-level city in Changji Hui Autonomous Prefecture 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Xinjiang
  • Cihui Changji, county-level city in Changji Hui Autonomous Prefecture 昌吉回族自治州, Xinjiang