昌盛年

chāng shèng niánxương thịnh niên

Hán Việt: xương thịnh niên · Pinyin: chāng shèng nián

Tổng quan

Cấu tạo: 昌 (xương) + 盛 (thịnh) + 年 (niên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 năm thịnh vượng

Đức

  • Handedict Boomjahr

Từ liên quan

Gần nghĩa

昌盛 · 盛年 · 盛年不再 · 盛年不重来