昌盛年 chāng shèng nián · xương thịnh niên Hán Việt: xương thịnh niên · Pinyin: chāng shèng nián Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 盛 (thịnh) + 年 (niên)Pinyinchāng shèng niánHán Việtxương thịnh niênCấu tạo昌 + 盛 + 年 · xương + thịnh + niên nghĩa thành phần: xương + thịnh + niên