昌蒲菹

chāng pú jū xương bồ trư

Hán Việt: xương bồ trư · Pinyin: chāng pú jū

Tổng quan

Cấu tạo: (xương) + (bồ) + (trư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"昌蒲葅"; 菖蒲根的腌制品。昌,通"菖"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"昌蒲葅"。 2.菖蒲根的腌制品。昌,通"菖"。