昌言無忌 chāng yán wú jì · xương ngôn vô kị Hán Việt: xương ngôn vô kị · Pinyin: chāng yán wú jì Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 言 (ngôn) + 無 (vô) + 忌 (kị)Pinyinchāng yán wú jìHán Việtxương ngôn vô kịCấu tạo昌 + 言 + 無 + 忌 · xương + ngôn + vô + kị nghĩa thành phần: xương + ngôn + vô + kị