昌黎縣

chāng lí xiàn xương lê huyền

Hán Việt: xương lê huyền · Pinyin: chāng lí xiàn

Tổng quan

Huyện Changli ở Qinhuangdao 秦皇島|秦皇岛, Hà Bắc

Cấu tạo: (xương) + (lê) + (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Huyện Changli ở Qinhuangdao 秦皇島|秦皇岛, Hà Bắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 縣名。位於河北省東北部。東南瀕海,沿海漁業發達。農產以玉米、小麥、高粱、花生、棉花為主。北寧鐵路經此,為山海關內重鎮。

Eng

  • CC-CEDICT Changli, a county in Qinhuangdao City 秦皇島市|秦皇岛市[Qin2 huang2 dao3 Shi4], Hebei
  • Cihui Changli, a county in Qinhuangdao City 秦皇島市|秦皇岛市, Hebei