明世宗 míng shì zōng · minh thế tông Hán Việt: minh thế tông · Pinyin: míng shì zōng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 世 (thế) + 宗 (tông)Pinyinmíng shì zōngHán Việtminh thế tôngCấu tạo明 + 世 + 宗 · minh + thế + tông nghĩa thành phần: minh + thế + tông