明了地 minh liệu địa Hán Việt: minh liệu địa Tổng quan rõ ràng, dễ đọc Cấu tạo: 明 (minh) + 瞭 (liệu) + 地 (địa)Hán Việtminh liệu địaTừ loạitrạngCấu tạo明 + 瞭 + 地 · minh + liệu + địa nghĩa thành phần: minh + liệu + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rõ ràngMainlandKaggle Zh-Vi legibly Từ liên quan Gần nghĩa明了的 · 明了論 · 明了願 · 明了