明瞭地

minh liệu địa

Hán Việt: minh liệu địa

Tổng quan

rõ ràng, dễ đọc

Cấu tạo: (minh) + (liệu) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rõ ràng, dễ đọc