明亮隔

míng liàng gé minh lượng cách

Hán Việt: minh lượng cách · Pinyin: míng liàng gé

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (lượng) + (cách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 透光的窗櫺。元.馬致遠《黃粱夢》第二折:「慢騰騰行過廳階,孤樁樁靠定明亮隔。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 透光的疏窗或门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.透光的疏窗或门。