明個前晌

minh cá tiền thưởng

Hán Việt: minh cá tiền thưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (cá) + (tiền) + (thưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 明個前晌 íngge qiánshǎng n. <coll.> tomorrow morning; later