明兒見 míng r jiàn · minh nhi kiến Hán Việt: minh nhi kiến · Pinyin: míng r jiàn Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 兒 (nhi) + 見 (kiến)Pinyinmíng r jiànHán Việtminh nhi kiếnCấu tạo明 + 兒 + 見 · minh + nhi + kiến nghĩa thành phần: minh + nhi + kiến Nghĩa EngCihui Good night!