明光殿 míng guāng diàn·minh quang điện Hán Việt: minh quang điện · Pinyin: míng guāng diàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.汉代宫殿名。 2.泛指宫殿。 Cấu tạo: 明 (minh) + 光 (quang) + 殿 (điện)Pinyinmíng guāng diànHán Việtminh quang điệnCấu tạo明 + 光 + 殿 · minh + quang + điện nghĩa thành phần: minh + quang + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.汉代宫殿名。 2.泛指宫殿。 Từ liên quan Gần nghĩa明光市 · 明光度 · 明光蓝 · 明光铮亮 · 明光 · 明光光 · 明光宗 · 明光宫