明光殿

míng guāng diàn minh quang điện

Hán Việt: minh quang điện · Pinyin: míng guāng diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (quang) + 殿 (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代宫殿名; 泛指宫殿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代宫殿名。 2.泛指宫殿。