明光錦 míng guāng jǐn · minh quang cẩm Hán Việt: minh quang cẩm · Pinyin: míng guāng jǐn Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 光 (quang) + 錦 (cẩm)Pinyinmíng guāng jǐnHán Việtminh quang cẩmCấu tạo明 + 光 + 錦 · minh + quang + cẩm nghĩa thành phần: minh + quang + cẩm