明光錦

míng guāng jǐn minh quang cẩm

Hán Việt: minh quang cẩm · Pinyin: míng guāng jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (quang) + (cẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后赵置织锦署,在中尚方有大登高﹑小登高﹑大明光﹑小明光等锦◇亦以"明光锦"泛指明洁闪光之锦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.后赵置织锦署,在中尚方有大登高﹑小登高﹑大明光﹑小明光等锦◇亦以"明光锦"泛指明洁闪光之锦。