明兜兒 minh đâu nhi Hán Việt: minh đâu nhi Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 兜 (đâu) + 兒 (nhi)Hán Việtminh đâu nhiCấu tạo明 + 兜 + 兒 · minh + đâu + nhi nghĩa thành phần: minh + đâu + nhi Nghĩa EngCihui 明兜兒 íngdōur ►See míngdōu