明天曆

míng tiān lì minh thiên lịch

Hán Việt: minh thiên lịch · Pinyin: míng tiān lì

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (thiên) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 历法名。宋治平二年周琮等所造的新历。琮撰有《义略》冠于历首,说明治历源流,并评论古历的得失。因测算不甚精密,仅行三年即罢。参阅《宋史.律历志七﹑八》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.历法名。宋治平二年周琮等所造的新历。琮撰有《义略》冠于历首,说明治历源流,并评论古历的得失。因测算不甚精密,仅行三年即罢。参阅《宋史.律历志七﹑八》。