明天曆 míng tiān lì · minh thiên lịch Hán Việt: minh thiên lịch · Pinyin: míng tiān lì Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 天 (thiên) + 曆 (lịch)Pinyinmíng tiān lìHán Việtminh thiên lịchCấu tạo明 + 天 + 曆 · minh + thiên + lịch nghĩa thành phần: minh + thiên + lịch