明天見

míng tiān jiàn minh thiên kiến

Hán Việt: minh thiên kiến · Pinyin: míng tiān jiàn

Tổng quan

hẹn gặp ngày mai | (thông tục, hài hước) thực phẩm đi qua hệ tiêu hóa gần như còn nguyên (đặc biệt là nấm kim châm)

Cấu tạo: (minh) + (thiên) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hẹn gặp ngày mai | (thông tục, hài hước) thực phẩm đi qua hệ tiêu hóa gần như còn nguyên (đặc biệt là nấm kim châm)

Eng

  • CC-CEDICT see you tomorrow|(coll., jocular) food that passes through the digestive system more or less intact (esp. enoki mushrooms)
  • Cihui see you tomorrow; (coll., jocular) food that passes through the digestive system more or less intact (esp. enoki mushrooms)