明媚地 minh mị địa Hán Việt: minh mị địa Tổng quan một cách hớn hở; tươi cười Cấu tạo: 明 (minh) + 媚 (mị) + 地 (địa)Hán Việtminh mị địaCấu tạo明 + 媚 + 地 · minh + mị + địa nghĩa thành phần: minh + mị + địa Nghĩa ViệtCihui một cách hớn hở; tươi cười