明孝宗 míng xiào zōng · minh hiếu tông Hán Việt: minh hiếu tông · Pinyin: míng xiào zōng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 孝 (hiếu) + 宗 (tông)Pinyinmíng xiào zōngHán Việtminh hiếu tôngCấu tạo明 + 孝 + 宗 · minh + hiếu + tông nghĩa thành phần: minh + hiếu + tông