明後天
minh hậu thiên
Hán Việt: minh hậu thiên · Pinyin: míng hòu tiān
Tổng quan
mai kia: mai mốt/ngày mai hoặc ngày mốt
Nghĩa
Việt
- Cihui mai kia: mai mốt/ngày mai hoặc ngày mốt
- Cihui mai kia; mai mốt; ngày mai hoặc ngày mốt。明天或後天。 她明後天來。 mai kia cô ta đến.
Eng
- Cihui 明後天 ínghòutiān n. tomorrow or the day after tomorrow